Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Закон
Từ này đề cập đến một đạo luật cụ thể. Sử dụng động từ "pryimaty" (thông qua hoặc ban hành) khi nói về các văn bản pháp luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цей закон набуде чинності завтра.
Luật này sẽ có hiệu lực vào ngày mai.
Ми повинні суворо дотримуватися закону.
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.