Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Уряд

Điều này đề cập cụ thể đến nhánh hành pháp của quyền lực. Lưu ý rằng đây là một danh từ giống đực kết thúc bằng một phụ âm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Уряд розробив новий план реформ.

Chính phủ đã phát triển một kế hoạch cải cách mới.

Ми чекаємо на офіційну заяву уряду.

Chúng tôi đang chờ tuyên bố chính thức từ chính phủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí