Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Уряд
Điều này đề cập cụ thể đến nhánh hành pháp của quyền lực. Lưu ý rằng đây là một danh từ giống đực kết thúc bằng một phụ âm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Уряд розробив новий план реформ.
Chính phủ đã phát triển một kế hoạch cải cách mới.
Ми чекаємо на офіційну заяву уряду.
Chúng tôi đang chờ tuyên bố chính thức từ chính phủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.