Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Справедливість
Đây là một danh từ trừu tượng chỉ giới tính nữ. Nó liên quan đến sự công bằng và tính toàn vẹn của hệ thống pháp lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Суспільство вимагає соціальної справедливості.
Xã hội đòi hỏi công bằng xã hội.
Справедливість обов'язково переможе в суді.
Công lý chắc chắn sẽ chiến thắng tại tòa án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.