Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Корупція

Một danh từ giống cái. Nó thường được sử dụng với động từ borotysia (chiến đấu) kèm theo giới từ z (với hoặc chống lại).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Боротьба з корупцією триває щодня.

Cuộc chiến chống tham nhũng tiếp tục diễn ra mỗi ngày.

Корупція гальмує розвиток нашої економіки.

Tham nhũng làm chậm sự phát triển của nền kinh tế chúng ta.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí