Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Корупція
Một danh từ giống cái. Nó thường được sử dụng với động từ borotysia (chiến đấu) kèm theo giới từ z (với hoặc chống lại).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Боротьба з корупцією триває щодня.
Cuộc chiến chống tham nhũng tiếp tục diễn ra mỗi ngày.
Корупція гальмує розвиток нашої економіки.
Tham nhũng làm chậm sự phát triển của nền kinh tế chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.