Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Депутат
Một đại biểu được bầu trong một cơ quan lập pháp. Danh từ giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Народний депутат подав на розгляд новий законодавчий акт.
Một nghị sĩ đã trình một dự luật mới để xem xét.
Виборці вимагають звіту від свого депутата про роботу.
Người dân đang yêu cầu một báo cáo từ đại diện của họ về công việc của người đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.