Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кордон

Một đường phân cách giữa hai khu vực chính trị hoặc địa lý. Danh từ giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Прикордонники уважно перевіряють документи на державному кордоні.

Các nhân viên biên phòng kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ tại biên giới quốc gia.

Україна прагне відновити контроль над усією ділянкою кордону.

Ukraine tìm cách khôi phục quyền kiểm soát đối với toàn bộ đoạn biên giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí