Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Кордон
Một đường phân cách giữa hai khu vực chính trị hoặc địa lý. Danh từ giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Прикордонники уважно перевіряють документи на державному кордоні.
Các nhân viên biên phòng kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ tại biên giới quốc gia.
Україна прагне відновити контроль над усією ділянкою кордону.
Ukraine tìm cách khôi phục quyền kiểm soát đối với toàn bộ đoạn biên giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.