Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Парламент
Cơ quan lập pháp của quốc gia. Ở Ukraine, người ta thường sử dụng 'Verkhovna Rada' thay thế cho thuật ngữ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Парламент ухвалив пакет важливих економічних реформ.
Nghị viện đã thông qua một gói cải cách kinh tế quan trọng.
Депутати зібралися в парламенті для обговорення бюджету.
Các thành viên Quốc hội đã tập trung tại nghị viện để thảo luận về ngân sách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.