Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Голосування

Hành động thể hiện một sự lựa chọn trong cuộc bầu cử. Danh từ giống trung kết thúc bằng -ння.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Голосування на виборчих дільницях триватиме до восьмої вечора.

Việc bỏ phiếu tại các điểm bỏ phiếu sẽ tiếp tục cho đến tám giờ tối.

Результати таємного голосування будуть відомі завтра вранці.

Kết quả của cuộc bỏ phiếu kín sẽ được biết vào sáng mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí