Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Суд

Một nhóm người trước đó các vụ án được nghe. Nó là một danh từ ngắn, giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Суд виніс остаточне рішення у цій складній справі.

Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng trong vụ án phức tạp này.

Адвокат готує необхідні документи для подання до суду.

Luật sư đang chuẩn bị các tài liệu cần thiết để nộp cho tòa án.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí