Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Суд
Một nhóm người trước đó các vụ án được nghe. Nó là một danh từ ngắn, giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Суд виніс остаточне рішення у цій складній справі.
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng trong vụ án phức tạp này.
Адвокат готує необхідні документи для подання до суду.
Luật sư đang chuẩn bị các tài liệu cần thiết để nộp cho tòa án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.