Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Революція

Một cuộc lật đổ bạo lực đối với chính phủ hoặc trật tự xã hội. Danh từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Революція Гідності об'єднала мільйони українців заради майбутнього.

Cuộc Cách mạng Dignity đã quy tụ hàng triệu người Ukraine vì tương lai.

Історія України знає кілька важливих політичних революцій.

Lịch sử Ukraina đã chứng kiến nhiều cuộc cách mạng chính trị quan trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí