Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Революція
Một cuộc lật đổ bạo lực đối với chính phủ hoặc trật tự xã hội. Danh từ giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Революція Гідності об'єднала мільйони українців заради майбутнього.
Cuộc Cách mạng Dignity đã quy tụ hàng triệu người Ukraine vì tương lai.
Історія України знає кілька важливих політичних революцій.
Lịch sử Ukraina đã chứng kiến nhiều cuộc cách mạng chính trị quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.