Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Влада
Có thể đề cập đến quyền lực chính trị một cách trừu tượng hoặc các cơ quan chức năng nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Представники влади зустрілися з активістами для проведення переговорів.
Các đại diện chính phủ đã gặp gỡ các nhà hoạt động để tiến hành các cuộc đàm phán.
Розподіл влади на три гілки забезпечує стабільність системи.
Việc phân chia quyền lực thành ba nhánh đảm bảo sự ổn định của hệ thống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.