Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Влада

Có thể đề cập đến quyền lực chính trị một cách trừu tượng hoặc các cơ quan chức năng nói chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Представники влади зустрілися з активістами для проведення переговорів.

Các đại diện chính phủ đã gặp gỡ các nhà hoạt động để tiến hành các cuộc đàm phán.

Розподіл влади на три гілки забезпечує стабільність системи.

Việc phân chia quyền lực thành ba nhánh đảm bảo sự ổn định của hệ thống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí