Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Реформа
Thường đề cập đến những thay đổi mang tính hệ thống trong lĩnh vực y tế, giáo dục hoặc quân đội. Sử dụng động từ "vprovadzhuvaty" (thực hiện).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Медична реформа викликала багато дискусій.
Cuộc cải cách y tế đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.
Ми бачимо перші результати реформи.
Chúng ta thấy những kết quả đầu tiên của cuộc cải cách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.