Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Політика
Trong tiếng Ukraina, "polityka" có thể mang cả nghĩa là lĩnh vực chính trị lẫn một chính sách cụ thể. Ngữ cảnh sẽ quyết định ý nghĩa chính xác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зовнішня політика країни стала дуже активною.
Chính sách đối ngoại của quốc gia đã trở nên rất năng động.
Мені не подобається соціальна політика уряду.
Tôi không thích chính sách xã hội của chính phủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.