Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Права людини
Một cụm từ số nhiều. "Prava" là dạng số nhiều của "pravo" (quyền), và "liudyny" là dạng sở cách của từ "người".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Захист прав людини є пріоритетом.
Bảo vệ quyền con người là một ưu tiên.
Організація стежить за порушенням прав.
Tổ chức này giám sát các vi phạm quyền con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.