Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Права людини

Một cụm từ số nhiều. "Prava" là dạng số nhiều của "pravo" (quyền), và "liudyny" là dạng sở cách của từ "người".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Захист прав людини є пріоритетом.

Bảo vệ quyền con người là một ưu tiên.

Організація стежить за порушенням прав.

Tổ chức này giám sát các vi phạm quyền con người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí